Nhãn hiệu PINK

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
940353
Ngày nộp đơn
02/05/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 11

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PINK được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 940353 ngày 02/05/2007, chủ đơn là PINK GmbH Thermosysteme. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Stumpf Patentanwälte PartGmbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 24/01/2008.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PINK
Số đơn
940353
Ngày nộp đơn
02/05/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
02/05/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pipes and tubes of metal; flanges; pipes; valves; sleeves, condensation traps; gas locks; adsorption traps, in particular being components for vacuum and ultrahigh vacuum technology; steel tubes; heating tubes; tubes of metal; flap valves of metal; soldering wire of metal; rods of metal for brazing and welding; containers of metal for compressed gas or liquid air; bottles (metal containers) for compressed gas or liquid air; soldering wire of metal; brazing alloys; gold solder; silver solder; high vacuum valves; ultrahigh vacuum valves; bushings; electric bushings; mechanical rotary bushings; mechanical linear bushings; fluid bushings; tubes of metal; flexible gas tubes; vacuum tubes.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines for vacuum and high vacuum technology; vacuum pumps (machines); pump diaphragms; diaphragm bellows; boiler tubes (parts of machines); gas-powered soldering blow pipes; gas-powered welding apparatus; blowing machines for the compression, exhaustion and transport of gases; aerators; gas-powered soldering apparatus; fittings for vacuum pumps; separators; condensation traps; compressors for refrigerators; joints (parts of engines); steam engine boilers.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric apparatus and instruments for vacuum installations (included in this class); vacuum and ultrahigh vacuum experimentation installations and manipulation systems; leak-testing systems; electric continuous soldering installations; particle accelerators and parts for particle accelerators, in particular beam lines; vacuum gauges; diaphragms for scientific instruments; evaporators; ovens for laboratory experiments; welding electrodes; electric welding apparatus; gas testing instruments; air analysis apparatus; leak testers; testing apparatus, not for medical purposes; boiler control instruments; gas burners; gasometers; electric soldering irons; electric soldering apparatus; soldering installations; sounding apparatus and machines; plumb lines; plumb bobs; surface testing apparatus; vacuum installations; high vacuum installations.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for heating, steam generating, refrigerating, drying and ventilating, and high-temperature ovens; heat exchangers; heat treatment installations; drying chambers; ovens, soldering installations; soldering installations; cleaning installations, drying installations, tempering installations for vacuum and high vacuum technology; vacuum-air-drying installations; air-drying installations, cleaning installations; structural plates for ovens; fittings for furnaces; fittings for furnaces; furnace grates; stoves (heating apparatus); heating systems; heat pumps; boiler pipes (tubes) for heating installations; incinerators; scrubbers (parts of gas installations); gas boilers; heating boilers; steam engine boilers; gas scrubbing apparatus; gas generators (installations); soldering lamps; control and safety accessories for water and gas pipes and apparatus; heating apparatus; thermostatic valves (parts of heating installations); cooling installations and machines; cooling installations for liquids; refrigerating containers; coolers for furnaces, refrigerating chambers; refrigerating cabinets; air-cooling apparatus; water-cooling installations; cooling traps, low cooling traps, nitrogen cooling traps (parts of cooling installations); leak-testing installations; electric smelting furnaces; coils (parts of distilling, heating or cooling installations); loading apparatus for furnaces; kiln furniture (supports); ovens, other than for experimental purposes; incinerators.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PINK GmbH Thermosysteme

Am Kessler 6, 97877 Wertheim (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Stumpf Patentanwälte PartGmbB

Alte Weinsteige 7370597 Stuttgart (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 24/01/2008. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, BY, CH, CN, JP, KR, MX, NO, RU, SG, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, MX, VN

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership, BY, CH, CN, RU, UA

    Thủ tục khác
  7. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, EM

    Thủ tục khác
  8. International Registration, BY, CH, CN, JP, KR, NO, RU, SG, UA, US

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PINK hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 940353 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PINK đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PINK?
Chủ đơn là PINK GmbH Thermosysteme, địa chỉ Am Kessler 6, 97877 Wertheim (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PINK được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 02/05/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 02/05/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PINK hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ