Nhãn hiệu KONTI

Từ chối
Số đơn
837625
Ngày nộp đơn
26/05/2004
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 35

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu KONTI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 837625 ngày 26/05/2004, chủ đơn là "KONTI-RUS" JOINT STOCK COMPANY. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do FILIPPOVA Irina A., Patent Attorney No. 662 đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
KONTI
Số đơn
837625
Ngày nộp đơn
26/05/2004
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry, game; meat extracts; preserved, dried, non raw fruits and vegetables; jellies, jams, stewed fruits; eggs, edible oils and fats; preserved beans; whipped cream; cream (dairy products); preserved mushrooms; fat-containing mixtures for bread slices; prepared nuts; yogurt; hummus (chickpea paste); meat jellies; lard for food; suet for food; frozen fruits; salted fish; crystallized fruits; caviar; ginger jam; raisins; casein for food; cocoa butter; sauerkraut; potato crisps; potato flakes; kephir (milk beverage); products from sour milk; isinglass for foods; charcuterie; coconut butter; blood sausage; croquettes; maize oil; spiny lobsters (not live); salmon; tinned (canned) meat; preserved meat; salted meat; margarine; marmalade; butter; coconut butter; chocolate nut butter; buttercream; mussels (not live); milk; condensed milk; milk beverages (milk predominating); milk products; shellfish (not live); tinned (canned) vegetables; vegetables salads; vegetable soup preparations; preserved vegetables; cooked vegetables; dried vegetables; gherkins; preserved olives; olive oil for food; herrings; liver pastes; liver; frosted fruits; fish (not live); preserved fish; salted fish; fishmeal for human consumption; tinned (canned) fish; food products made from fish; fruits salads; bacon; sardines; pork; cheese; whey; vegetables juices for cooking; sunflower oil for foods; sausages; sausages in batter; soups; tomato puree; tuna fish; fish fillets; fruits preserved in alcohol; fruit peel; fruit jellies; tinned (canned) fruits; fruit chips; anchovy; edible fats; edible oils; preserved onions; chips; ham; apple puree; powdered eggs.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee; tea; cocoa; sugar; rice; tapioca; sago; artificial coffee; meal and cereal preparations; bread; confectionery; ice cream; honey; golden syrup; yeast; baking-powder; salt; mustard; vinegar; condiments; spices; edible ices; peanut confectionery; bee glue (propolis) for human consumption; bean meal; meal; flour for foods; farinaceous foods; pastries; bread rolls; buns; sandwiches; sausage binding materials; binding agents for ice cream (edible ices); waffles; waffles with different fillings; vermicelli (noodles); oatmeal; oat flakes; oat-based food; biscuits; glucose for foods; fruit jellies (confectionery); chewing gum, not for medical purposes; custard; frozen yoghurt; flavorings, other than essential oils, for beverages; flavorings, other than essential oils, for cakes; aromatic preparations for food; coffee beverages with milk; cocoa beverages with milk; cocoa products; sandwiches; caramels (candy); lozenges (confectionery); potato flour for food; confectionery; crackers; roasted corn; confectionery for decorating Christmas trees; liquorice (confectionery); mint for confectionery; mayonnaise; macaroni; pasta; semolina; macaroons (pastry); almond paste; almond confectionery; pancakes; nutmegs; candy for food; coffee-based beverages; chocolate-based beverages; ravioli; cookies; cookies frosted with chocolate; pasty, pate (pastries); quiches with fruits; pizzas; chips (cereal products); fondants (confectionery); powders for ice cream; gingerbread; cake powder; preparations for stiffening whipped cream; rusks; petit-beurre biscuits; tabbouleh; cakes; tomato sauce; rice cakes; sherbets (ices); halvah; sweetmeats (candy); peppermint sweets; sugar confectionery; iced tea; chocolate; chocolate-based beverages with milk.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management consultancy; business administration; clerical work; organization of exhibitions for commercial or advertising purposes; demonstration of goods; business inquiries; consultancy and marketing; collection and distribution of information concerning confectionery market opportunities; import-export agencies; confectionery import-export; advertizing of confectionery; dissemination of advertizing matter; distribution of samples; on-line advertizing on a computer network; sales promotion (for others); bringing together an assortment of foodstuffs, in particular confectionery, in one place (for others) that allows customers to inspect and to buy goods in wholesale and retail trade enterprises (or in super stores); assistance to customers in selection and buying confectionery in wholesale and retail trade enterprises (or in super stores); providing information about assortment of foodstuffs in particular confectionery in the Internet, in web-sites and in web pages that allows customers to inspect and to buy goods from web-sites and web pages and to get necessary information about these goods.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

"KONTI-RUS" JOINT STOCK COMPANY

13, ul. Zolotaia, RU-305000 Kursk (RU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

FILIPPOVA Irina A., Patent Attorney No. 662

kv. 60, d. 6, 1-y Botkinskiy proezdRU-125284 Moscow (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AM, AZ, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, EE, FI, FR, GE, GR, HU, IT, KG, KZ, LI, LV, MD, MN, PL, RO, RU, SI, SK, TJ, TM, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AM, AZ, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, EE, FI, FR, GE, GR, HU, IT, KG, KZ, LI, LV, MD, MN, PL, RO, RU, SI, SK, TJ, TM, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  8. Change of ownership

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AM, AZ, BG, BX, BY, CH, DE, DK, EE, FI, GE, GR, IT, KG, KZ, LI, LV, MD, RU, SE, TJ, TM, UZ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu KONTI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 837625 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu KONTI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu KONTI?
Chủ đơn là "KONTI-RUS" JOINT STOCK COMPANY, địa chỉ 13, ul. Zolotaia, RU-305000 Kursk (RU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu KONTI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/05/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với KONTI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ