Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1024838

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1024838
Ngày nộp đơn
17/04/2009
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 12 Nhóm 17 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1024838 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1024838 ngày 17/04/2009, chủ đơn là Avient Protective Materials B.V.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Emily E. Vlasek, Avient Corporation, Legal Department - IP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 01/11/2024.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
1024838
Ngày nộp đơn
17/04/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
17/04/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gloves for the protection against accidents, irradiation and fire, namely gloves for protection against accidents; gloves for protection against x-rays for industrial purposes; bullet-resistant vests, bomb-disposal suits, protective clothing, cut resistant pants, cut resistant gloves, cut resistant sweaters, cut resistant shirts, cut resistant aprons, high pressure water cutting aprons, cut/slash/puncture/abrasion resistant garments; helmets for military and law enforcement use, protective helmets, motorcycle helmets, safety helmets, protective sports helmets; safety shoes and boots, cut resistant shoes, anti-penetration shoes, nets, safety nets used in the construction industry, bomb blankets, bomb tents and blast curtains, life nets; protection devices for personal use against accidents, barrier nets (to protect crew of cargo airplane against moving cargo); diving suits, gloves for divers, divers masks; screens, films, filters and strips for protecting the eyes; eye and face shields for workers; safety and protection equipment for falls; safety restraint devices (other than for vehicle seats and sports equipment); safety belts; life lines, safety straps, rescue ropes and safety harnesses.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Car parts for the protection against accidents, namely vehicles armor panels; spall liners, namely lining materials used for the interior of vehicles to decrease the risk from injury caused by spalls (splinters, fragments) and armor panels for vehicles including military vehicles, police vehicles, VIP vehicles and transporters; air bags (as safety device for automobiles); baby carriages; safety seats for children; synthetic and plastic parts for race car bodywork; synthetic and plastic parts for race boat hull composites; parachutes, hot-air balloons.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Plastic fibers not for textile use, threads not for textile use, plastics as semi-processed materials, also in the form of strips, sheets, plates, tapes, slabs, panels, container panels, hoses; hoses and pipelines and liners and non-metal reinforcement materials therefor.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, headgear, footwear; gloves (clothing); overshoes and overboots; footwear parts such as heels, soles and protective end pieces, removable or not; socks, boot liners; ski-boots; non-slip devices for footwear; motorcycle apparel; protective motorcycle apparel.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Avient Protective Materials B.V.

Urmonderbaan 22, NL-6167 RD Geleen (NL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Emily E. Vlasek, Avient Corporation, Legal Department - IP

33587 Walker RoadAvon Lake OH 44012 (US)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Đồng hồ, đồ trang sức, cân và dụng cụ đo lường 17.02.01
  • Hình và khối hình học 26.05.0426.05.24

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 01/11/2024. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AT, AU, AZ, BG, BH, CY, CZ, DE, DK, EE, EM, FI, FR, GR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KP, KR, LT, LV, MN, MX, NO, OM, SG, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  3. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, MX, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  6. Subsequent designation, AU, CY, EE, IR, MN, SG, US, VN

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AL, AT, AU, AZ, BG, BH, CZ, DE, DK, EE, FI, FR, GR, HU, IE, IR, IT, KP, KR, LT, LV, NO, OM

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1024838 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1024838 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1024838 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 1024838?
Chủ đơn là Avient Protective Materials B.V., địa chỉ Urmonderbaan 22, NL-6167 RD Geleen (NL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 1024838 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/04/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 17/04/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 1024838 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ