Nhãn hiệu Friesland Campina

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1021762
Ngày nộp đơn
27/07/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Friesland Campina được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1021762 ngày 27/07/2009, chủ đơn là FrieslandCampina Nederland B.V.. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do HGF B.V. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 19/06/2019.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Friesland Campina
Số đơn
1021762
Ngày nộp đơn
27/07/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/07/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat extracts; meat substitutes, not included in other classes; soups; potato products, not included in other classes; preserved, dried and cooked fruits and vegetables; dairy-based beverages, in which the dairy component is the main ingredient; preserved dairy products; spreads, not included in other classes; evaporated (condensed) milk, sweetened or otherwise; fermented dairy products; buttermilk; yoghurt and yoghurt products; cottage cheese, soft curd cheese; cheese and cheese products; cream; whipped cream; sour cream; crème fraîche; milk and cream for use in coffee and substitutes therefor, including so-called "creamers"; liquid Dutch custard called "vla"; desserts and mousses, not included in other classes; dairy-based ingredients and preparations to be used for the preparation and/or production of beverages; edible oils and fats and mixtures thereof, whether or not with a lower fat content and/or lower caloric value; butter; butter oil (butter ghee); casein and milk derivatives, proteins, calcium, calcium preparations, all for human consumption; casein.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chocolate and coffee beverages, including chocolate milk and coffee beverages with lower caloric values, as well as preparations for their manufacture, not included in other classes; products (mainly) made on the basis of honey (not included in other classes); beverages made on the basis of tea, chocolate, cocoa or coffee with honey as an ingredient, as well as preparations for their manufacture, not included in other classes; flour and cereal preparations and foodstuffs made with these, including meal bars; gruel with a basis of milk or milk products for food; spreads, not included in other classes; puddings, Bavarois, mousses and other desserts not included in other classes, with or without the addition of fruits, fruit juices, nuts or other additives or flavourings; pastries and confectionery; bakers' products, not included in other classes; glucose syrup and powder for food purposes; ice cream (edible ices); sauces; products for the preparation of pudding-like desserts, not included in other classes; products for the stabilisation of whipped cream; powders for ice cream (edible ices); thickening agents for ice cream (edible ices); ice mix in liquid or powder form for food purposes; glucose in powder form for the preparation of foodstuffs; spices and season mixtures in powder form, for the preparation of meals; ready-to-eat meals, half-prepared meals, surrogates for meals, sweet and tasty snacks not included in other classes.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Foodstuffs for animals and ingredients therefor of animal or vegetable origin not included in other classes; supplements and additives for feed and animal feed, not for medical use; dietetic foodstuffs for animals ingredients therefor and fortifying substances for animals, not for medical use.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-alcoholic beverages; mineral and aerated waters; fruit drinks, fruit juices, non-alcoholic drinks containing fruit extracts, drinks containing fruit juices with added dairy products; syrups for making beverages; preparations for making milk beverages; soft drinks containing honey.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services in the field of business management and business administration with regard to the wholesale trade of the goods mentioned in classes 29, 30 and 31; retail trade services with regard to the goods mentioned in classes 29, 30 and 31.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

FrieslandCampina Nederland B.V.

Stationsplein 4, NL-3818 LE Amersfoort (NL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

HGF B.V.

Gedempt Hamerkanaal 147NL-1021 KP Amsterdam (NL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.01.02
  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.09.05
  • Hình và khối hình học 26.03.23

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 19/06/2019. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, GH, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, BX

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Friesland Campina hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1021762 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Friesland Campina đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Friesland Campina?
Chủ đơn là FrieslandCampina Nederland B.V., địa chỉ Stationsplein 4, NL-3818 LE Amersfoort (NL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Friesland Campina được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/07/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/07/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Friesland Campina hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ