Nhãn hiệu VOSS

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1014023
Ngày nộp đơn
16/07/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu VOSS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1014023 ngày 16/07/2008, chủ đơn là VOSS Automotive GmbH. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Dr. Solf & Zapf Patent- und Rechtsanwalts PartG mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 17/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
VOSS
Số đơn
1014023
Ngày nộp đơn
16/07/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/07/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pipes and tubes; metal tube lines and hose lines; connection fittings for tubes and pipes; end caps for tubes and pipes: flange couplings: push-in connectors, plug-in connectors, screw connectors (not being parts of machines); valves (not being parts of machines); couplings, plugs, thread adaptors, adaptors, manifolds, blanking plugs, screw plugs, nuts, male nuts, stud adaptors, reducers, connecting screws; couplings, plugs, thread adaptors, adaptors, manifolds with integrated valves; all aforementioned goods being of metal and all being included in this class; ironmongery, small items of metal hardware, not for use in railway construction; reservoirs of metal for air or liquids.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machine-operated apparatus for bending and forming pipes; machine-operated instruments for the pre-assembling of flange couplings, push-in connectors, plug-in connectors, screw connectors; flange couplings, push-in connectors, plug-in connectors, screw connectors being parts of machines; valves being parts of machines; manifolds being parts of machines; filters for tube and hose assemblies being parts of machines, filters for connection systems being parts of machines; electrically heated tube lines and electrically heated hose lines and pertaining parts, namely electrically heated plugs, thread adaptors and adaptors, essentially being of metal as parts of engines and machines and also as parts of vehicle motors and engines; tube lines heated by liquids and hose lines heated by liquids and pertaining parts, namely plugs, thread adaptors and adaptors heated with liquids, essentially being of metal as parts of engines and machines and also as parts of vehicle motors and engines; parts for electrically heated tube lines (not for building) and for electrically heated hose lines (not for building), namely electrically heated plugs, thread adaptors and adaptors, essentially being of plastics, as parts of engines and machines and also as parts of vehicle motors and engines; parts for tube lines heated by liquids (not for building) and for hose lines heated by liquids (not for building), namely plugs, thread adaptors and adaptors heated by liquids, essentially being of plastics, as parts of engines and machines and also as parts of vehicle motors and engines; filters for tube and hose assemblies and for connection systems for motors and engines; electrically heated tube lines and electrically heated hose lines essentially being of plastic, as parts of engines and machines and also as parts of vehicle motors and engines; tube lines heated by liquids and hose lines heated by liquids essentially being of plastic, as parts of engines and machines and also as parts of vehicle motors and engines.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Manually-operated apparatus for bending and forming pipes; manually-operated instruments for the manual pre-assembling of flange couplings, push-in connectors, plug-in connectors, screw connectors.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Technical measuring, testing and checking apparatus and instruments; liquid checking apparatus; pressure switches; measuring couplings and hoses for measuring pressure, temperature, density, flow velocity or filling levels of fluids in hydraulic or pneumatic systems; pressure test connectors; assembled cables (electric).

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electrically heated tube lines and electrically heated hose lines and pertaining parts, namely electrically heated plugs, thread adaptors and adaptors, essentially being of metal as parts of heating or air conditioning systems for vehicles; tube lines heated by liquids and hose lines heated by liquids and pertaining parts, namely plugs, thread adaptors and adaptors heated with liquids, essentially being of metal as parts of heating or air conditioning systems for vehicles; parts for electrically heated tube lines (not for building) and for electrically heated hose lines (not for building), namely electrically heated plugs, thread adaptors and adaptors, essentially being of plastics, as parts of heating or air conditioning systems for vehicles; parts for tube lines heated by liquids (not for building) and for hose lines heated by liquids (not for building), namely plugs, thread adaptors and adaptors heated by liquids, essentially being of plastics, as parts of heating or air conditioning systems for vehicles; tube assemblies and hose assemblies as parts of motor vehicle air conditioning systems; electrically heated tube lines and electrically heated hose lines, essentially being of plastic, as parts of heating or air conditioning systems for vehicles; tube lines heated by liquids and hose lines heated by liquids, essentially being of plastic, as parts of heating or air conditioning systems for vehicles.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Reservoirs for air or liquids as parts of motor vehicles; electrically heated tube lines and electrically heated hose lines and pertaining parts, namely electrically heated plugs, thread adaptors and adaptors, essentially being of metal as parts of vehicles, other than parts of motors and engines; tube lines heated by liquids and hose lines heated by liquids and pertaining parts, namely plugs, thread adaptors and adaptors heated with liquids, essentially being of metal as parts of vehicles, other than parts of motors and engines; parts for electrically heated tube lines (not for building) and for electrically heated hose lines (not for building), namely electrically heated plugs, thread adaptors and adaptors, essentially being of plastics, as parts of vehicles, other than parts of motors and engines; parts for tube lines heated by liquids (not for building) and for hose lines heated by liquids (not for building), namely plugs, thread adaptors and adaptors heated by liquids, essentially being of plastics, as parts of vehicles, other than parts of motors and engines; tube assemblies and hose assemblies as parts of motor vehicles for use with the fuel, pneumatics and hydraulics systems; electrically heated tube lines and electrically heated hose lines essentially being of plastic, as parts of vehicles, other than parts of motors and engines; tube lines heated by liquids and hose lines heated by liquids essentially being of plastic, as parts of vehicles, other than parts of motors and engines.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Connection fittings for tubes and pipes; end caps for tubes and pipes; flange couplings, manifolds for tube and hose lines; sealing rings, sealing washers for couplings, push-in connectors and plug-in connectors; pipes and tubes, tube and hose lines for vehicles, engines and machines.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Connecting screws, nuts, male nuts, screw plugs; all aforementioned goods being of plastics; reservoirs of plastics for air or liquids; valves for tube and hose lines; plugs and blanking plugs of plastics; push-in connectors, plug-in connectors and screw connectors, all the aforementioned goods being of plastic; couplings, thread adaptors, adaptors, stud adaptors, reducers; all aforementioned goods being of plastics and all being included in this class.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

VOSS Automotive GmbH

Leiersmühle 2-6, 51688 Wipperfürth (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Dr. Solf & Zapf Patent- und Rechtsanwalts PartG mbB

Schloßbleiche 2042103 Wuppertal (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 17/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CH, CN, EM, KR, RU, TR, VN

    Thủ tục khác
  3. Statement indicating the goods and services for which protection of the mark is granted under Rule 18ter(2)(ii), VN

    Thủ tục khác
  4. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  5. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, CH, CN, EM, KR, NO, RU, TR, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu VOSS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1014023 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu VOSS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu VOSS?
Chủ đơn là VOSS Automotive GmbH, địa chỉ Leiersmühle 2-6, 51688 Wipperfürth (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu VOSS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/07/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/07/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với VOSS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ