Nhãn hiệu N

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1012720
Ngày nộp đơn
13/03/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu N được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1012720 ngày 13/03/2009, chủ đơn là Nisshin Seifun Group Inc.. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do KUGA Takahiro đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
N
Số đơn
1012720
Ngày nộp đơn
13/03/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
13/03/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemicals used in industry; plant growth regulating preparations; adhesives and glues (not for stationery or household purposes); higher fatty acids; actinium; americium; antimony; ytterbium; yttrium; uranium; erbium; gadolinium; gallium; californium; curium; samarium; dysprosium; silicon; mercury; scandium; strontium; cesium; cerium; selenium; bismuth; thallium; thulium; technetium; terbium; tellurium; thorium; neodymium; neptunium; berkelium; barium; fermium; praseodymium; francium; plutonium; protactinium; promethium; holmium; europium; radium for scientific purposes; lanthanum; lithium; rubidium; rhenium; sulphur; foundry sand; kaolin; talc; rock salt; diatomaceous earth; acid clay; barytes; salpetre; natural graphite; dolomite for industrial purposes; cryolite; bentonite; bauxite; fluorite; magnesite; alunite; rock phosphate; unprocessed plastics (plastics in primary form); paper pulp; flour and starch for industrial purposes; fertilizers; photographic supplies; chemical test paper; artificial sweeteners; ceramic glazings.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical preparations, veterinary preparations and sanitary preparations; dental impression materials; oiled paper for medical purposes; pharmaceutical wafer; gauze for dressings; empty capsules for pharmaceuticals; eye patches for medical purposes; ear bandages; menstruation bandages; menstruation tampons; sanitary napkins; sanitary panties; absorbent cotton; adhesive plasters for medical purposes; bandages for dressings; collodion for pharmaceutical purposes; breast-nursing pads; bracelets for medical purposes; incontinence diapers; semen for artificial insemination; powdered milk for babies; lactose (milk sugar); fly catching paper; mothproofing paper.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tablet processed food which is made from milk thistle extract as a major ingredient; tablet processed food which is made from shiitake mushroom extract as a major ingredient; liquid processed food which is made from psyllium as a major ingredient; capsular processed food which is made from ginkgo biloba extract as a major ingredient; capsular processed food which is made from vitamin E as a major ingredient; capsular processed food which is made from vitamin B as a major ingredient; capsular processed food which is made from vitamin C as a major ingredient; capsular processed food which is made from beta-carotene as a major ingredient; tablet processed food which is made from calcium as a major ingredient; capsular processed food which is made from lecithin as a major ingredient; meat; edible aquatic animals (not live); processed meat products; processed fisheries products; raw pulses; processed vegetables and fruits; frozen fruits; frozen vegetables; eggs; processed eggs; milk products; edible oils and fats; pasta sauce; preparations for making curry; preparations for making stew; preparations for making soup; fermented soybean foods as accompaniment, namely name-mono; dried flakes of laver for sprinkling on rice in hot water, namely ochazuke-nori; seasoned powder for sprinkling on rice, namely furi-kake; fried tofu pieces, namely abura-age; freeze-dried tofu pieces, namely kohri-dofu; jelly made from devils' tongue root, namely konnyaku; soybean milk (soy milk); tofu; fermented soybeans, namely natto; protein for human consumption.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee and cocoa; unroasted coffee; tea; seasonings; spices; aromatic preparations for food (not being essential oils); rice; husked oats; husked barley; flour for food; gluten for food; cereal preparations, namely processed cereals; Chinese stuffed dumplings namely gyoza; sandwiches; Chinese steamed dumplings, namely shumai; sushi; fried balls of batter mix with small pieces of octopus, namely takoyaki; steamed buns stuffed with minced meat, namely niku-manjuh; hamburger sandwiches; pizzas; prepared box lunches (rice and/or pasta predominating); hot dog sandwiches; meat pies; ravioli; confectionery, bread and buns; instant confectionery mixes; ice cream mixes; sherbet mixes; almond paste; yeast powder; fermenting malted rice namely koji; yeast; baking powder; ice; binding agents for ice cream; meat tenderizers for household purposes; preparations for stiffening whipped cream; sake lees (for food); capsular processed food which is made from baker's yeast extract as a major ingredient; capsular processed food which is made from wheat germ oil as a major ingredient.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Unprocessed foxtail millet; unprocessed proso millet; unprocessed sesame; unprocessed buckwheat; unprocessed corn; unprocessed Japanese barnyard millet; unprocessed wheat, barley, and oats; unprocessed rice; unprocessed sorghum; urushi tree seeds; copra; malt (not for food); unprocessed hops; rough cork; palm tree leaves (unworked); edible aquatic animals (live); edible seaweeds; live mammals, fish (not for food), birds and insects; silkworm eggs; cocoons for silkworm breeding; eggs for hatching; animal foodstuffs; live fishing bait; fresh fruits; fresh vegetables; sugar crops, sugar cane, sugar beet; seeds and bulbs; live trees; grasses; turf (natural); dried flowers; seedlings; saplings; live flowers; pasture grass; potted dwarfed trees (bonsai); wreaths of natural flowers; protein for animal consumption.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beer; soft drinks, sports drinks; fruit drinks and juices; vegetable juices (beverage); whey beverages; extracts of hops for making beer.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Nisshin Seifun Group Inc.

25, Kanda-Nishiki-cho 1-chome,, Chiyoda-ku, Tokyo 101-8441 (JP)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

KUGA Takahiro

c/o Shiga International Patent Office,Gran Tokyo South Tower,1-9-2, Marunouchi,Chiyoda-kuTokyo 100-6620 (JP)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.1826.04.0426.04.06
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.21

Diễn biến xử lý đơn

3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CH, CN, NO, RU, SG, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, CH, CN, NO, RU, SG, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu N hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1012720 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu N đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu N?
Chủ đơn là Nisshin Seifun Group Inc., địa chỉ 25, Kanda-Nishiki-cho 1-chome,, Chiyoda-ku, Tokyo 101-8441 (JP). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu N được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 13/03/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 13/03/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với N hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ