Nhãn hiệu BRIONI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1009840
Ngày nộp đơn
04/06/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BRIONI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1009840 ngày 04/06/2009, chủ đơn là Brioni S.p.A.. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SANTARELLI (Société IPSIDE) đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 16/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BRIONI
Số đơn
1009840
Ngày nộp đơn
04/06/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
04/06/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Perfumes; eau de Cologne, can de toilette; cosmetics; hand, body, face and skin creams, lotions, balms, oils and gels; nail care preparations, nail polish; beauty masks; , makeup products, pre- and after-shave creams and lotions; hair care preparations, hair shampoo, deodorants for personal use; essential oils; toilet soaps; bath and shower oils, gels, creams and foams; bath-salts; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Spectacles, swimming goggles, sunglasses, protective eyewear, sports eyewear, lenses for spectacles, eyepieces, spectacles holders, spectacles cases, spectacles chains, spectacles strings, spectacles frames.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jewellery and custom jewellery; bracelets of precious metals, tiepins, brooches, cuff-links, diamonds, earrings, necklaces, pearls, rings, charms, pendants; precious stones; horological (timepieces) and chronometric instruments including timepieces, wristwatches, wristwatch straps, watches, clocks and parts therefor; precious metals and their alloys.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Briefcases; tote bags; passport cases; bags, sport bags; shoulder bags; cosmetic bags sold empty; attaché cases; wallets; purses; large travelling bags; tool bags sold empty; school bags; keycases; business card cases; credit card cases; trunks; suitcases; travelling bags; rucksacks; backpacks; garment bags for travel; waist packs; duffel bags; clutch bags; umbrellas; parasols; walking sticks.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles; cotton, crepe, silk, velvet, woollen fabrics; knitted fabrics; non-woven cloths, fabric felts; textile for clothing; dishcloths (made of textile); quilts, bed covers, bed pads of textile, table mats of textile, sheets, pillow cases, mattress covers, blankets, namely traveling rugs (lap robes), bed blankets, comforters; table cloths not of paper, table napkins of textile; bath towels of textile, beach towels of textile, handkerchiefs of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing; waterproof clothing; wedding dress; pullovers, cardigans, sweaters, jumpers, jackets, parkas, swimwear, bathing suits; one-piece swimsuits, bikinis, pareos; kaftans, blouses, sweat shirts, sport shorts, sport shirts, shirts, polo shirts, trousers, jeans, waistcoats, skirts, beach shorts, boxer shorts, cycling shorts, gym shorts, swimming shorts, tennis shorts, Bermuda shorts, shorts, T-shirts, evening gowns, house dresses, short boleros, shrugs, tunic dresses, women's dresses, men's suits, women's suits, overcoats, coats, raincoats, anoraks, down jackets, outerwear, clothing of leather, tracksuits, underwear, bathrobes, brassieres, underpants, camisoles, vests, tops, bustiers, corsets, night gowns, pajamas, hosiery, panty-hoses, tights, guepieres, slips, socks, legwarmers, foulards, capes, sashes (for clothing), shawls, scarves, neckties, braces; hosiery; gloves (clothing); belts (clothing); football boots; shoes; leather shoes, rubber shoes, rain shoes, trainers, ankle boots, patent leather shoes, boots, sandals, slippers, clogs, hats and caps.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Brioni S.p.A.

Piazza di San Bernardo, 101, I-00187 Roma (IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SANTARELLI (Société IPSIDE)

Tour TRINITY,1 Bis, Place de la DéfenseF-92400 Courbevoie (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 16/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AM, AU, AZ, BH, BY, CH, CN, EG, EM, GE, HR, JP, KE, KR, KZ, LI, MA, MC, ME, NO, RS, RU, SD, SG, SY, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, AM, AU, AZ, BH, BY, CH, EG, EM, GE, HR, JP, KE, KR, KZ, LI, MA, ME, NO, RS, RU, SD, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, IT

    Thủ tục khác
  7. International Registration, CN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BRIONI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1009840 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BRIONI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BRIONI?
Chủ đơn là Brioni S.p.A., địa chỉ Piazza di San Bernardo, 101, I-00187 Roma (IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BRIONI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 04/06/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 04/06/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BRIONI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ