Nhãn hiệu ZODIAC

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1007403
Ngày nộp đơn
27/03/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ZODIAC được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1007403 ngày 27/03/2009, chủ đơn là ZODIAC POOL CARE EUROPE. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Kilpatrick Townsend & Stockton LLP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 15 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 09/01/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ZODIAC
Số đơn
1007403
Ngày nộp đơn
27/03/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/03/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mainly metallic swimming pools and ponds, which may or may not be dismantled and transported, and their component parts, metallic swimming pool ladders; metal diving boards for swimming pools.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Manual power sweepers for swimming pools, washing robots (machines and apparatus) for swimming pools; automatic pool-cleaning equipment; pumps for swimming-pool installations, pumps for heating installations for swimming pools; machines for lifting boats, automatic swimming-pool and spa cleaning equipment cleaning heads, designed to be used with these; swimming-pool water filtration and cleaning units, mechanically-operated machines for cleaning swimming pools, mechanisms for operating swimming-pool cleaners and components of mechanisms for operating swimming-pool cleaners; pumps for swimming-pool cleaners, boosters for swimming-pool cleaning equipment, self-contained vacuum cleaners used manually for cleaning swimming pools, spas and fountains.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Wet suits, gloves for divers, divers' masks, earplugs for divers, snorkels, swimming jackets, floats for swimming, swimming belts, life-belts, life-jackets, safety harnesses, clothing for protection against accidents, safety clothing, safety clothing for sailors or maritime professionals, transmitters (telecommunications), satellite-supported navigation systems, namely global positioning systems (GPS), electronic navigation devices, namely navigation receivers using a global positioning satellite (GPS), electronic echo sounders, portable devices for communication, namely transmitting sets, radio receivers and wireless telephones, CD-ROMs and pre-recorded cartridges holding cartographic and digital data, facilitating the use of navigation receivers using the GPS system, transmitting sets, radio receivers and wireless telephones, navigation software for calculating and displaying an itinerary, optical instruments, spectacles, sunglasses, spectacle cases, binoculars (optics), magnifying glasses (optics), chains for spectacles, signalling buoys, non-explosive fog signals, directional compasses, smart or memory cards, magnetic cards, cartridges for video games, protective helmets, fire escapes, safety nets, nets for protection against accidents, nautical apparatus and instruments, naval signalling apparatus, breathing apparatus for underwater swimming, signalling whistles, life-buoys, sextants, life-saving rafts; floating life-saving apparatus; rescue ramps, hydrostatic devices for launching life-saving rafts and nacelles for life-saving rafts (all the foregoing not designed for use in the aviation sector); automatic controllers and feeder apparatus for chemical products for swimming pools and spas; remote and wireless monitoring apparatus for swimming pools and spas; wired and wireless monitoring apparatus for swimming pools and spas; automatic or wireless control apparatus for controlling and feeding chemical products.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus, machinery and installations for swimming-pool water maintenance, cleaning and filtering; water fountains interior or exterior; spas, waterfalls, basins and fountains used with swimming pools; electric lighting for swimming pools, spas and exteriors, floodlit waterfalls, namely decorative lighting and water vaporizers for use in swimming pools; plumbing installations, namely throttles, rings and valves for connecting cleaners and fountains for return lines in swimming pools; electric bubble generators for spas; equipment for swimming pools and spas, namely dispenser for feeding water purification products; turbulence suppressors for swimming-pool and spa waterfalls; electric luminescent diode bulbs and lamps used in electric lighting installations for swimming pools, spas and exteriors; decorative waterfall water for creating water displays in swimming pools and spas.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Craft; watercraft, boats and canoes; inflatable boats; fittings and component parts of boats, namely oars, boat-hooks, screw propellers for boats, oars for boats, fenders for ships (fenders), rudders, boats' propellers, paddles, seats for boats, bladder tanks, motors for marine craft and for boats.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mainly non-metallic swimming pools and basins, which may or may not be dismantled and transported; swimming pools and basins mostly made of plastics with elements of steel; diving boards for swimming pools not made of metal; plastic coatings for swimming-pool pipes.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ZODIAC POOL CARE EUROPE

ZA de la Balme, F-31450 BELBERAUD (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Kilpatrick Townsend & Stockton LLP

1100 Peachtree Street NE, Suite 2800Atlanta GA 30309 (US)CABINET PLASSERAUD52 rue de la VictoireF-75440 PARIS CEDEX 09 (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

The grey framing the mark, intended to show that the latter is surrounded by a white border. Le gris encadrant la marque, destiné à montrer que celle-ci est entourée d'un liseré blanc. El color gris que encuadra la marca sirve para mostrar que la misma está rodeada por un ribete blanco.

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.24

Diễn biến xử lý đơn

15 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 09/01/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Renewal, BA, CH, CN, EG, EM, HR, IS, JP, KR, MA, MC, ME, MG, MK, MX, NO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  9. New license

    Thủ tục khác
  10. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  11. International Registration, BA, CH, CN, EG, EM, HR, IS, JP, KR, MA, MC, ME, MG, MK, NO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  15. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ZODIAC hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1007403 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ZODIAC đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ZODIAC?
Chủ đơn là ZODIAC POOL CARE EUROPE, địa chỉ ZA de la Balme, F-31450 BELBERAUD (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ZODIAC được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/03/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/03/2019.
Phần nào của nhãn hiệu ZODIAC không được bảo hộ riêng?
The grey framing the mark, intended to show that the latter is surrounded by a white border. Le gris encadrant la marque, destiné à montrer que celle-ci est entourée d'un liseré blanc. El color gris que encuadra la marca sirve para mostrar que la misma está rodeada por un ribete blanco. Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ZODIAC hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ