Nhãn hiệu URBANTRANS

Từ chối
Số đơn
1007016
Ngày nộp đơn
19/06/2009
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu URBANTRANS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1007016 ngày 19/06/2009, chủ đơn là BRIDGESTONE CORPORATION. Đơn đăng ký cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do HONDA Keiko đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
URBANTRANS
Số đơn
1007016
Ngày nộp đơn
19/06/2009
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 1 nhóm:

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Automobiles and their parts and fittings; tires for passenger cars; tires for trucks; tires for buses; tires for racing cars; tires for automobiles; retreaded tires for passenger cars; retreaded tires for trucks; retreaded tires for buses; retreaded tires for racing cars; retreaded tires for automobiles: inner tubes for passenger cars; inner tubes for trucks; inner tubes for buses; inner tubes for racing cars; inner tubes for automobiles; wheels and rims for passenger cars; wheels and rims for trucks; wheels and rims for buses; wheels and rims for racing cars; wheels and rims for automobiles; tread rubber for retreading the above-mentioned vehicles; two-wheeled motor vehicles and their parts and fittings; tires for two-wheeled motor vehicles; inner tubes for two-wheeled motor vehicles; wheels and rims for two-wheeled motor vehicles; bicycles and their parts and fittings; tires for bicycles; inner tubes for bicycles; wheels and rims for bicycles; tread rubber for retreading tires for two-wheeled motor vehicles or bicycles; aircraft and their parts and fittings; tires and inner tubes for aircraft; tread rubber for retreading tires for aircraft; adhesive rubber patches for repairing tubes or tires; shock absorbers (for land vehicles); pneumatic shock absorbers (air springs for land vehicles); shaft couplings or connectors (for land vehicles); fenders for vessels (boat side protectors); seat cushions for vehicles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BRIDGESTONE CORPORATION

1-1, Kyobashi 3-chome,, Chuo-ku, Tokyo 104-8340 (JP)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

HONDA Keiko

6th Floor, Yusei Fukushi Kotohira Bldg.,14-1, Toranomon 1-chome,Minato-kuTokyo 105-0001 (JP)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CN, KR, SG, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AU, CN, KR, SG, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu URBANTRANS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1007016 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu URBANTRANS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu URBANTRANS?
Chủ đơn là BRIDGESTONE CORPORATION, địa chỉ 1-1, Kyobashi 3-chome,, Chuo-ku, Tokyo 104-8340 (JP). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu URBANTRANS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/06/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với URBANTRANS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ