Nhãn hiệu REDTUBE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1003812
Ngày nộp đơn
22/04/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu REDTUBE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1003812 ngày 22/04/2009, chủ đơn là Licensing IP International S.à r.l.. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ROBIC đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 18/02/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
REDTUBE
Số đơn
1003812
Ngày nộp đơn
22/04/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/04/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Prerecorded magnetic and optical data carriers featuring content in the field of adult entertainment and adult subject matter; electronic publications, namely, books and magazines featuring adult entertainment recorded on computer media; downloadable video, magazines, books and television programs featuring adult entertainment.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Online retail store services and catalog ordering services featuring body lotions, massage oils, adult sexual aids, toys and games, and audio, visual and multi-media recordings featuring adult entertainment and information in the field of human sexuality.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Streaming of video content on the internet in the field of adult entertainment; broadcasting services and provision of telecommunication access to video and audio content via video-on-demand service via the internet; broadcasting programs via the internet; providing online discussion forums, bulletin boards and chat rooms concerning audiovisual content on the internet in the fields of general interest entertainment and adult entertainment; telecommunications services, namely, broadcasting and delivery of text, electronic documents, databases, graphic, audio and visual data by means of the internet.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Entertainment services, namely, providing a website featuring videos, film clips, photographs, multimedia materials, magazines, books and television programs in the field of adult entertainment; production of videos and photographs in the field of adult entertainment; electronic publishing services, namely, publication of text and graphic works, video and photographs of others featuring adult entertainment.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Computer services, namely, creating databases and indexes of information, sites and other resources available on the internet; customized searching services, namely, searching and reviewing information, sites and other resources available on the internet.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Licensing IP International S.à r.l.

32 boulevard Royal, L-2449 Luxembourg (LU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ROBIC

630 boul. René-Lévesque Ouest,20e étageMontréal QC H3B 1S6 (CA)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 18/02/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BW, BX, BY, CU, CW, CY, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, FR, GB, GE, GH, GR, HR, HU, IE, IR, IT, KE, KG, KP, LI, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, OM, PL, PT, RO, RS, SE, SI, SK, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TM, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BT, BX, BY, CU, CY, CZ, DE, ES, FR, HR, HU, IR, IT, KE, KG, KP, LI, LS, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, PL, PT, RO, RS, SI, SK, SL, SM, SZ, UA, VN

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. Division/Merger of basic registration, US

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AG, AL, AM, AN, AT, AZ, BA, BG, BH, BT, BW, BX, BY, CU, CY, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, FR, GB, GE, GH, GR, HR, HU, IE, IR, IT, KE, KG, KP, LI, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, OM, PL, PT, RO, RS, SE, SI, SK, SL, SM, ST, SY, SZ, TM, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu REDTUBE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1003812 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu REDTUBE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu REDTUBE?
Chủ đơn là Licensing IP International S.à r.l., địa chỉ 32 boulevard Royal, L-2449 Luxembourg (LU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu REDTUBE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/04/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/04/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với REDTUBE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ