Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá
Stannic chloride; tetrabutyl tin; stannous octoate; monobutyltin trichloride; butyl stannic trichloride; tetraoctyl tin; dibutyltin dichloride; dioctyltin dichloride; dibutyltin oxide; stannous-isooctanocate; monooctyltin dichloride; methyltin mercaptide; metastannic acid; stannous pyrophosphate; zinc stannate; potassium stannate; white arsenic; sodium arsenate; copper arsenate; tin dioxide; zinc sulfate; stannous sulfate; stannous chloride; sodium stannate; chemical reagents of stanniferous salt; powder of tungsten trioxide.
Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.