Nhãn hiệu LUCAS

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1002764
Ngày nộp đơn
07/01/2009
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LUCAS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1002764 ngày 07/01/2009, chủ đơn là ZF Services UK Limited. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/08/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LUCAS
Số đơn
1002764
Ngày nộp đơn
07/01/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/01/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus and instruments for conducting, switching, distributing, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images; data processing equipment and computers; batteries; lead acid automotive batteries for the lighting, starting and ignition of motor vehicles; batteries for use in passenger cars, commercial and industrial vehicles, motor bikes, and leisure, mobility, marine and electric vehicles; remote controlled vehicle security systems; rod and balance adjustment devices (as far as contained in this class), quantity and speed indicators; life saving equipments, safety belt, helmets; engine management systems; switchgear consisting of instrument panel, steering column and chassis mounted switches; spare parts for rotating machines (included in this class); high tension leads.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes; light bulbs, in particular low energy light bulbs; obligatory lighting products; emergency lighting products.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles; apparatus for locomotion by land, air or water; parts and fittings for vehicles; brake systems for vehicles; brake pads and brake shoes, brake discs; brake drums; brake lining; brake boosters; brake cylinders; suspension systems for vehicles, suspension parts; suspension ball joints; dampers and shock absorbers; steering systems for vehicles; steering wheels for vehicles; steering columns for vehicles; steering joints; steering racks, chassis for land vehicles; axles and drive shafts for vehicles; gear boxes and clutches for land vehicles; wheels, wheel rims for vehicles, bumpers, mudguards, shock absorbers for vehicles; brake parts and equipment for vehicles, brakes, brake pads and shoes for vehicles; direction signals for vehicles; turn signals for vehicles; inner and outer tires for vehicles; tire repair kits, patches for repairing inner tubes; valves for vehicle tires; windows for vehicles, windshield wipers, fuel tanks for vehicles, anti-skid chains for vehicles; driving chains for land vehicles; horns and anti-theft alarms for vehicles; rear view mirrors; side mirrors; door mirrors and covers and housings for door mirrors; replacement glass for door mirrors, all of the aforesaid, goods for vehicles and apparatus for locomotion for traffic purposes.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ZF Services UK Limited

Abbeyfield Road,, Lenton, Nottingham NG7 2SX (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/08/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Statement indicating the goods and services for which protection of the mark is granted under Rule 18ter(2)(ii), VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  6. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  7. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, AZ, BA, BH, BT, BW, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SM, ST, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address (Formalities Examination)

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LUCAS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1002764 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LUCAS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LUCAS?
Chủ đơn là ZF Services UK Limited, địa chỉ Abbeyfield Road,, Lenton, Nottingham NG7 2SX (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LUCAS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/01/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/01/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LUCAS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ