Nhãn hiệu YOUTH OLYMPIC GAMES

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1002206
Ngày nộp đơn
08/12/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 35 Nhóm 41

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu YOUTH OLYMPIC GAMES được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1002206 ngày 08/12/2008, chủ đơn là Comité International Olympique. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Bird & Bird LLP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 16/07/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
YOUTH OLYMPIC GAMES
Số đơn
1002206
Ngày nộp đơn
08/12/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/12/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; dissemination of advertisements using all media, especially in the form of topic-based messages centred on human values; advertising through sponsoring; business management; business administration; office functions; promotion of the goods and services of third parties, by means of contractual agreements, especially partnership (sponsoring) and licences, offering them increase in awareness and/or image and/or sympathy derived from cultural or sports events, in particular international events; promotion of the goods and services of third parties by the means referred to as image transfer; rental of advertising space of all kinds and on all kinds of media, in digital or other form; business administration of the participation of national teams in international athletic competitions and promotion of support for said teams aimed at the public and interested sectors; statistical information services.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; providing of training; entertainment; sporting and cultural activities, televised cultural and sporting entertainment; organisation of cultural and educational exhibitions; operating lotteries and competitions; betting and gaming services linked to, or in connection with, sports; entertainment services provided at sports events or concerning sports events; organisation of sporting and cultural activities and events; organisation of sports competitions; operating sports facilities; audio and video equipment rental services; production, presentation and distribution of films and video and audio recordings; rental of films and of video and audio recordings; presentation, networking and/or rental of interactive educational and entertainment products, interactive compact discs, CD-ROMs, computer games; radio and television coverage of sports events; production services for radio and television programmes as well as videotapes; production of cartoons; production of animation programmes for television; ticket reservation services for shows and sports events; timing of sports events; arranging of beauty contests; interactive entertainment; online betting services; providing games on the Internet; provision of raffle services; information on entertainment or education, provided online from a data bank or from the Internet; electronic games services provided through the Internet; providing electronic publications online; publication of books, magazines and texts (other than advertising texts) and periodicals; publication of books, magazines and texts (other than advertising texts) and electronic journals online; provision of digital music from the Internet; provision of digital music from Internet MP3 Web sites; provision of sports results; information services in connection with sport and sports events; rental of recorded sounds and images; audio production services; information services about sports events provided online from a computer database or the Internet; editing and publishing services; provision of digital music (non-downloadable); offering digital music via telecommunications.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Comité International Olympique

Château de Vidy, CH-1007 Lausanne (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Bird & Bird LLP

Marienstraße 1560329 Frankfurt am Main (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 16/07/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, BY, CN, CU, DZ, EG, HR, IS, JP, KE, KZ, LI, MA, ME, MN, NO, RS, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, BY, CN, CU, DZ, EG, HR, IS, JP, KE, KZ, LI, MA, ME, MN, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu YOUTH OLYMPIC GAMES hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1002206 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu YOUTH OLYMPIC GAMES đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu YOUTH OLYMPIC GAMES?
Chủ đơn là Comité International Olympique, địa chỉ Château de Vidy, CH-1007 Lausanne (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu YOUTH OLYMPIC GAMES được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/12/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/12/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với YOUTH OLYMPIC GAMES hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ