Nhãn hiệu ORION INTERNATIONAL

Từ chối
Số đơn
1001685
Ngày nộp đơn
29/10/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ORION INTERNATIONAL được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1001685 ngày 29/10/2008, chủ đơn là PIERRE ET VACANCES MARQUES S.A.S. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Baker & McKenzie đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 28/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ORION INTERNATIONAL
Số đơn
1001685
Ngày nộp đơn
29/10/2008
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dissemination of advertising matter (leaflets, prospectuses, printed matter, samples); business organisation and management consulting; accounting; computerised file management, organisation of exhibitions for commercial or advertising purposes; online advertising on a computer network; administrative management of hotels and residential hotels.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Insurance; financial affairs, banking; exchanging money; portfolio management; pawnbrokerage; debt collection; issuing of travellers' cheques and letters of credit; real estate agencies (sale and rental of business assets and buildings); real estate appraisal services; apartment house management; accommodation agencies (apartments); real estate affairs; renting of apartments and houses; real estate management; renting of offices (real estate); financial management of hotels and residential hotels; financing for the construction of apartment houses intended for furnished apartment rental; property development; brokerage agencies for real estate or land assets.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building construction, restoration and repairs to buildings; steam-fitting, painting, plastering, plumbing and roofing businesses; public works; upkeep or cleaning of buildings, premises, floors (façade cleaning and restoring, disinfection, rat extermination); upkeep or cleaning of various objects (laundries); furniture, instrument and tool repair; construction information; supervising (directing) of construction work; building of fair stalls and shops; demolition of buildings; consulting for constructing buildings, hotels, holiday centres and harbour facilities.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Packaging and storage of goods; travel arrangement; newspaper delivery; water and electricity distribution; ferryboat operating; marine towing, unloading and refloating of ships; storage services, caretaking of clothes; garage rental; booking of seats for travel; escorting of travellers; air transport; aeronautical transport; transport of travellers; tourism and travel agencies (excluding hotel and boarding house reservations); transport information; travel information (tourism and travel agencies); transport reservations; travel reservations; arranging of cruises; arranging of tours; sightseeing; car parking; parking space rental; furniture removal services; rental of transport vehicles; harbour services for yachtsmen.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education and entertainment; educational institutions; book and magazine publishing; lending libraries; production of shows; booking of seats for shows; operating lotteries; agencies for performing artists; rental of phonographic recordings, cinematographic projection apparatus and accessories for theater sets; arranging of competitions in the field of education or entertainment; sport camp services; holiday camp services (entertainment); club services (entertainment or education); health club services; organization and conducting of colloquiums, conferences, congresses, seminars, symposiums; entertainment information; organization of exhibitions for cultural or educational purposes; providing recreation facilities; party planning (entertainment); information on recreational activities.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hotel services, providing food and drink; day nurseries and creches (excluding in-home day care); hotel room reservation for travellers; temporary accommodation services; accommodation agencies (hotels, boarding houses); bar and coffee shop services; tourist homes; holiday camp services (lodging); hotels; hotel reservations; self-service restaurants; snack-bars; providing food and drink (meals); rental of temporary accommodation; rental of conference rooms; temporary accommodation reservations; tourist homes; butler services; motel services; boarding houses; boarding house bookings; catering services; rental of houses, apartments or bungalows (temporary accommodation); providing campground facilities; rental of caravans, mobile homes or vehicles converted into residences.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PIERRE ET VACANCES MARQUES S.A.S

L'Artois-Espace Pont de Flandre,, 11 rue de Cambrai, F-75019 PARIS CEDEX 19 (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Baker & McKenzie

1 rue Paul BaudryF-75008 Paris (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 28/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, BX, CH, CN, CZ, DE, ES, GB, HU, IT, MA, PL, PT, RU, SI, SK, VN

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  7. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, FR

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Limitation, BX, CH, CN, CZ, DE, ES, GB, HU, IT, MA, PL, PT, RU, SI, SK, VN

    Thủ tục khác
  10. International Registration, BX, CH, CN, CZ, DE, ES, GB, HU, IT, MA, PL, PT, RU, SI, SK, VN

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ORION INTERNATIONAL hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1001685 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu ORION INTERNATIONAL đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ORION INTERNATIONAL?
Chủ đơn là PIERRE ET VACANCES MARQUES S.A.S, địa chỉ L'Artois-Espace Pont de Flandre,, 11 rue de Cambrai, F-75019 PARIS CEDEX 19 (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ORION INTERNATIONAL được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/10/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ORION INTERNATIONAL hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ