| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN PANAX KON TUM |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP PANAX KON TUM |
| Tên tiếng Anh | PANAX KON TUM CORPORATION |
| Tên giao dịch | CÔNG TY CP PANAX KON TUM |
| Địa chỉ | Thôn 5, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Như Nguyên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/12/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/12/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 21:41 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN PANAX KON TUM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A01270 | Trồng cây chè |
| T98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| A01230 | Trồng cây điều |
| A01110 | Trồng lúa |
| T98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| U99000 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| C10720 | Sản xuất đường |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| Q8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| M72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
75 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua