| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THÀNH THẮNG GROUP 99 |
| Tên viết tắt | THANH THANG GROUP 99 CO.,LTD |
| Tên giao dịch | THANH THANG GROUP 99 CO.,LTD |
| Địa chỉ | Tổ 4, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Văn Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 08:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THÀNH THẮNG GROUP 99 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 39 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
159 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua