| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN ONAWA |
| Tên viết tắt | ONAWA PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | ONAWA PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | ONAWA PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 51, Tiểu Khu 6, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hứa Văn Đông |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/11/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/11/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/08/2026 08:43 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua