| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHUNG ĐỨC SƠN LA |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CHUNG ĐỨC SƠN LA |
| Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH CHUNG ĐỨC SƠN LA |
| Địa chỉ | Bản Ka Láp, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Sỹ Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/11/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 05:30 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A01270 | Trồng cây chè |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F43110 | Phá dỡ |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
32 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua