| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẠN PHÁT VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | VAN PHAT VIET NAM CO.,LTD |
| Tên giao dịch | VAN PHAT VIET NAM CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 06 đường Thủ Dầu Một, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Tư Vũ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 15:59 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẠN PHÁT VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt). |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua