| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH WAKE UP NA HANG |
| Địa chỉ | Tổ dân phố 5, Xã Nà Hang, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Khuyên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 05:30 Cập nhật ngay |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C1072 | Sản xuất đường |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| A0114 | Trồng cây mía |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
Có tổng cộng 29 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
60 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua