| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOBAY PHÚ YÊN |
| Tên viết tắt | ECOBAY PHU YEN JSC |
| Tên tiếng Anh | ECOBAY PHU YEN JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | ECOBAY PHU YEN JSC |
| Địa chỉ | Số 1 Phan Lưu Thanh, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Xuân Đồng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 10:05 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ECOBAY PHÚ YÊN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C1811 | In ấn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
246 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua