| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MTV LONG HUY BÌNH PHƯỚC |
| Địa chỉ | Số 63, Đường Tỉnh ĐT 759, Thôn Đồng Tiến, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Văn Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/08/2026 23:55 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0111 | Trồng lúa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 25 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
405 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua