| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NHẤT QT |
| Tên viết tắt | CÔNG NHẤT QT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | CONG NHAT QT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CÔNG NHẤT QT CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Trăng, Tà Puồng, Xã Hướng Lập, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Công Nhất |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 16:35 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| A01270 | Trồng cây chè |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A01110 | Trồng lúa |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A01230 | Trồng cây điều |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| F43110 | Phá dỡ |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| C10720 | Sản xuất đường |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua