| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN PHÁT |
| Tên viết tắt | TIN PHAT SERVICES TRADING AND MANUFACTURING CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | TIN PHAT SERVICES TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TIN PHAT SERVICES TRADING AND MANUFACTURING CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Thịnh Hùng, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Văn Thuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 01:17 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C1072 | Sản xuất đường |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1811 | In ấn |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 40 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
154 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua