| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỨC MẾN |
| Địa chỉ | Cụm công nghiệp Cầu Ván, Thôn An Long, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Văn Thức |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 18:40 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
507 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua