| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH 739 |
| Địa chỉ | Việt Tiến, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Tuệ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 19:10 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
587 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua