| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH ĐỨC |
| Địa chỉ | Thôn Nghĩa Thượng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Minh Đức |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 23:41 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH ĐỨC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5320 | Chuyển phát |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5310 | Bưu chính |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 68 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
507 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua