| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ PHAN NGỌC |
| Tên viết tắt | PHAN NGOC SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | PHAN NGOC SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHAN NGOC SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Sơn Hải, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Văn Ngọc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/08/2026 14:56 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ PHAN NGỌC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 24 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
507 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua