| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VĂN QUANG NGUYỄN |
| Tên viết tắt | VAN QUANG NGUYEN CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | VAN QUANG NGUYEN LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | VAN QUANG NGUYEN CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Trung Hưng, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Quang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 06:57 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VĂN QUANG NGUYỄN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 909 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
507 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua