| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV VĂN DŨNG |
| Tên viết tắt | VAN DUNG DV AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VAN DUNG DV AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VAN DUNG DV AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Đồng, Xã Chi Lăng, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Toanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 16:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV VĂN DŨNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
507 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua