| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CỬU LONG 84 |
| Tên viết tắt | CUU LONG 84 CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | CUU LONG 84 COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CUU LONG 84 CO., LTD |
| Địa chỉ | Thửa đất số 149, Tờ bản đồ số 13, Khóm 7, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Văn Quỳnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 04:34 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH CỬU LONG 84 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1811 | In ấn |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Vĩnh Long: 18.974 doanh nghiệp, trong đó 8.246 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
158 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua