| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI NAM PHÚC |
| Địa chỉ | Thôn Đoàn Xá, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI TIẾN THÀNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/12/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/12/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/07/2026 09:37 Cập nhật ngay |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4311 | Phá dỡ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 31 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
289 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua