| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TRIỂN NGẦN |
| Tên viết tắt | TRIEN NGAN COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TRIEN NGAN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRIEN NGAN COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Nghĩa Giang, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngần |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 10:04 Cập nhật ngay |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5310 | Bưu chính |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H5320 | Chuyển phát |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 305 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
336 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua