| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY STARLIGHT |
| Tên tiếng Anh | STARLIGHT ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | STARLIGHT ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Lô OT3B.04, khu đô thị mới phía nam Thành phố Hải Dương, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Đình Sáng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/02/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/02/2025 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/07/2026 06:10 Cập nhật ngay |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
371 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua