| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐA PHÚC GROUP |
| Tên viết tắt | DA PHUC GROUP TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DA PHUC GROUP TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DA PHUC GROUP TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 36, Đường 39B, Khu I, Phố Mới, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Văn Thắng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 22:23 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5310 | Bưu chính |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 76 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
327 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua