| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH LẮP MÁY NAM QUỐC |
| Tên viết tắt | NAM QUOC MACHINERY INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NAM QUOC MACHINERY INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 6, Xã Hải Quang, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Văn Nam |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 03/08/2026 07:30 Cập nhật ngay |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| K6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1811 | In ấn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 56 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
270 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua