| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC APH VIỆT NAM |
| Tên tiếng Anh | APH VIETNAM HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Lô 11 - 27 Khu Cửa Trại, Tổ Dân Phố Tây, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | CHU VĂN GIANG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/01/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/01/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 23:32 Cập nhật ngay |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
306 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua