| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC LỊM |
| Tên viết tắt | DUC LIM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DUC LIM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DUC LIM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ dân phố 8 (tại nhà ông Đinh Văn Lanh), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Văn Lanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 13:54 Cập nhật ngay |
| S9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ. |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
306 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua