| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 15 |
| Tên viết tắt | NO.15 IC CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | NO.15 INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NO.15 IC CO.,LTD |
| Địa chỉ | Xóm 8 ( tại nhà ông Trần Văn Tuyến), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Đức Thiện |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/08/2026 04:46 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 15 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5320 | Chuyển phát |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5310 | Bưu chính |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0111 | Trồng lúa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 37 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
306 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua