| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẠN AN ANH |
| Địa chỉ | Số 3 ngõ 51 Tương Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HUYỀN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 17:02 Cập nhật ngay |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 203 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
28 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.279 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua