| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SKY VICTORY INDUSTRIES |
| Tên viết tắt | SKY VICTORY INDUSTRIES LTD |
| Tên tiếng Anh | SKY VICTORY INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, khu đô thị mới N1, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM PHƯƠNG THANH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 07:54 Cập nhật ngay |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
71 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua