| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ EMBER |
| Tên viết tắt | EMBER TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | EMBER TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 383 Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM THỊ MAI NGÂN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/01/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/01/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/07/2026 03:39 Cập nhật ngay |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
34 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.912 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua