| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HNTTP |
| Tên viết tắt | HNTTP CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HNTTP COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HNTTP CO.,LTD |
| Địa chỉ | Xóm 2, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Tấn Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/08/2026 18:02 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.995 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua