| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN COOKEN GROUP |
| Tên viết tắt | COOKEN GROUP JSC |
| Tên tiếng Anh | COOKEN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | COOKEN GROUP JSC |
| Địa chỉ | Số 192 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Trâm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/08/2026 23:53 Cập nhật ngay |
| M7310 | Quảng cáo |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1811 | In ấn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
26 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.279 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua