| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| Tên viết tắt | HANOI CONSTRUCTION GROUP.,JSC |
| Tên tiếng Anh | HANOI CONSTRUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HANOI CONSTRUCTION GROUP.,JSC |
| Địa chỉ | Xóm 2, thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Trí |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/08/2026 07:04 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua