| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VHP MINH TUẤN |
| Tên viết tắt | VHP MINH TUAN COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VHP MINH TUAN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VHP MINH TUAN COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Ứng Hòa, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Duy Hưng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 22:48 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VHP MINH TUẤN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C1811 | In ấn |
| M7310 | Quảng cáo |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 25 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.912 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua