| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TÂM AN 366 |
| Tên viết tắt | TAM AN 366 CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | TAM AN 366 COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAM AN 366 CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN NGỌC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 04:47 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TÂM AN 366 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1811 | In ấn |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 54 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua