| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRÍ ĐỨC |
| Tên viết tắt | TRI DUC AGRICULTURAL |
| Tên tiếng Anh | TRI DUC AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRI DUC AGRICULTURAL |
| Địa chỉ | Thôn 5, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tạ Thị Lan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/12/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/12/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/08/2026 13:05 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRÍ ĐỨC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0114 | Trồng cây mía |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 16 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.157 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua