| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN A SYSTEM INTERNATIONAL |
| Tên viết tắt | A SYSTEM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | A SYSTEM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | A SYSTEM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 33, ngõ 15, ngách 51 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hà Cao Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/11/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/11/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 25/05/2026 07:19 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN A SYSTEM INTERNATIONAL đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| J63120 | Cổng thông tin |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M73100 | Quảng cáo |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| N82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| P85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| R91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| R93190 | Hoạt động thể thao khác |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.912 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua