| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC PHƯƠNG |
| Tên viết tắt | BP.,JSC |
| Tên tiếng Anh | BAC PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | BP.,JSC |
| Địa chỉ | Tầng 5 tòa nhà 29T1 Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | MAI TRỌNG THỊNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/08/2005 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/08/2005 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 02:37 Cập nhật ngay |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
74 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.912 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua